Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "lau nhà" 1 hit

Vietnamese lau nhà
button1
English Verbswipe
Example
I sweep the house every morning.
I wipe the floor with a wet cloth.

Search Results for Synonyms "lau nhà" 2hit

Vietnamese cây lau nhà
button1
English Nounsmop
Example
Tôi dùng cây lau nhà để lau sàn.
I mop the floor with a mop.
Vietnamese lâu nhất
English Phraselongest
Example
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
He is the longest-serving leader in power in a European country.

Search Results for Phrases "lau nhà" 3hit

Tôi dùng cây lau nhà để lau sàn.
I mop the floor with a mop.
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
He is the longest-serving leader in power in a European country.
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
He is the longest-serving leader in power in a European country.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z